So sánh giá gỗ nung tại Việt Nam và thế giới 2026

11/08/2026

5 lượt xem

Gỗ nung hay gỗ biến tính nhiệt đang xuất hiện ngày càng nhiều trong các dự án sàn, mặt tiền, lam kiến trúc, cửa cổng và cảnh quan. Khi tìm kiếm “giá gỗ nung”, người mua dễ gặp những con số chênh nhau gấp hai, gấp ba, thậm chí nhiều hơn. Nguyên nhân không chỉ nằm ở quốc gia bán hàng mà còn ở loài gỗ, cấp chất lượng, chiều dài thanh, profile gia công, mức độ biến tính, hệ phụ kiện, hoàn thiện bề mặt, chứng nhận và khối lượng đặt mua.

Để so sánh đúng, bài viết này không lấy một mức giá của một nhà bán lẻ rồi coi đó là “giá của cả thị trường”. Thay vào đó, Wingfor tổng hợp một số giá niêm yết công khai trong năm 2026 và các nguồn kỹ thuật quốc tế để chỉ ra mặt bằng tương đối. Các con số dưới đây là dữ liệu tham khảo tại thời điểm nguồn công bố; giá thực tế khi mua dự án cần được chuẩn hóa về cùng loài gỗ, cùng kích thước, cùng tiêu chuẩn bề mặt và cùng điều kiện giao hàng.

Gỗ nung được định giá theo những đơn vị nào?

Ở cấp nguyên liệu, gỗ thường được báo theo m³. Khi đã gia công thành decking, ốp tường hoặc sàn, giá thường chuyển sang m² hoặc mét dài. Một số thị trường như Mỹ niêm yết theo linear foot, còn Nhật Bản có thể bán theo từng thanh với kích thước cụ thể. Đây là lý do phép so sánh “một con số với một con số” rất dễ sai.

  • Giá theo m³ phù hợp với phôi, ván nguyên liệu và đơn hàng xưởng.
  • Giá theo m² phù hợp với decking, siding, wall panel hoặc flooring đã định hình.
  • Giá theo mét dài phù hợp với lam, thanh profile và nhiều hệ decking.
  • Giá theo thanh thường phản ánh chiều dài, chiều rộng và cấp gỗ cụ thể; muốn so sánh phải quy đổi về diện tích hữu dụng.

Giá gỗ nung tại Việt Nam năm 2026: mặt bằng tham khảo

Các nguồn niêm yết công khai tại Việt Nam cho thấy Thermo Pine thường nằm ở nhóm dễ tiếp cận hơn Thermo Ash. Kosmos cập nhật đầu năm 2026 giá sàn Thermo Pine 26×140 mm khoảng 1,7 triệu đồng/m² và 26×180 mm khoảng 1,9 triệu đồng/m²; Thermo Ash ở các chiều dài khác nhau được nêu khoảng 2,3–2,9 triệu đồng/m². Một bảng giá thương mại khác đưa Thermo Pine 26×120×2000 mm khoảng 1,35 triệu đồng/m², Keo nung khoảng 1,375 triệu đồng/m², Tần bì nung khoảng 2,25 triệu đồng/m² và một số nhóm Lim, Teak, Hương Balsamo ở mức cao hơn.

Các mức giá Việt Nam trên là giá niêm yết tham khảo của từng nhà cung cấp, không phải báo giá Wingfor và không phải mức giá trung bình bắt buộc của thị trường.

Giá tại châu Âu: Thermo Pine và Thermo Ash có khoảng cách rõ rệt

Tại châu Âu, một số nhà bán lẻ cho thấy khoảng giá rất rộng. Puumarket niêm yết Thermory Benchmark thermo-pine 26×118×4800 mm khoảng 52,55 EUR/m². Pechar niêm yết ThermoWood pine 26×140 mm khoảng 48,39 EUR/m² chưa VAT và ThermoWood ash 20×132 mm khoảng 119,57 EUR/m² chưa VAT. Điều này minh họa một thực tế quan trọng: “gỗ nung” không phải một phân khúc giá duy nhất. Softwood như pine có thể ở phân khúc trung bình, trong khi thermally modified ash có thể cao hơn đáng kể vì bản thân nguyên liệu, phân hạng và định vị sản phẩm khác nhau.

Giá tại Nhật Bản: phải nhìn vào quy cách thanh và giá thiết kế

Tại Nhật, Wood-Deck.net niêm yết thanh ThermoWood decking 19×140×3600 mm ở mức 5.390 JPY/thanh. Nếu quy đổi đơn thuần theo diện tích hình học của thanh, tương đương khoảng 10.700 JPY/m² trước khi tính khe lắp đặt, hao hụt, phụ kiện và vận chuyển. Miratap niêm yết thanh 26×140×3600 mm ở mức 6.840 JPY/thanh, tương đương khoảng 13.600 JPY/m² theo cùng cách quy đổi. Trong khi đó, eTREE công bố một số “giá thiết kế tham khảo” cho gỗ biến tính nhiệt nội địa Nhật ở mức cao hơn, tùy loài gỗ và mục đích như decking hoặc louver.

Như vậy, giá Nhật có thể khác nhau mạnh giữa hàng nhập khẩu, hàng nội địa, giá bán lẻ theo thanh và giá thiết kế dự án. Khi so sánh với Việt Nam, cần tránh quy đổi tiền tệ rồi kết luận ngay rằng thị trường nào rẻ hơn, bởi cấu trúc thuế, logistics, cấp gỗ và chi phí phân phối không tương đồng.

Giá tại Mỹ: thermo-ash thường nằm ở phân khúc cao cấp

Một ví dụ bán lẻ tại Mỹ là Thermory Ash decking 5/4×6 được Chinook Lumber niêm yết 13,45 USD/linear foot. Với chiều rộng thực khoảng 5,7 inch, mức này tương đương khoảng 28,3 USD/ft², tức xấp xỉ 305 USD/m² nếu chỉ quy đổi hình học. Đây là một điểm giá bán lẻ của sản phẩm branded thermo-ash cao cấp, không đại diện cho mọi loại gỗ nung ở Mỹ. Chính Thermory USA cũng lưu ý trong bài phân tích chi phí năm 2026 rằng dòng pine có thể nằm gần vùng giá cedar phổ biến, còn ash là dòng premium.

Bảng tham khảo nhanh: cùng là gỗ nung nhưng không cùng “mặt hàng”

Khu vực Ví dụ nguồn 2026 Loại/Quy cách Giá tham khảo tại nguồn Cách đọc đúng
Việt Nam Kosmos Thermo Pine 26×140 ~1,7 triệu VND/m² Vật tư tham khảo, chưa đồng nhất mọi chi phí
Việt Nam Kosmos Thermo Ash 20/22×120/130 ~2,3–2,9 triệu VND/m² Phụ thuộc chiều dài và quy cách
Châu Âu Puumarket Thermo Pine 26×118 ~52,55 EUR/m² Giá retail sản phẩm Thermory
Châu Âu Pechar Thermo Ash 20×132 ~119,57 EUR/m² chưa VAT Hardwood premium
Nhật Bản Wood-Deck.net 19×140×3600 5.390 JPY/thanh Cần quy đổi theo diện tích hữu dụng
Mỹ Chinook Lumber Thermory Ash 5/4×6 13,45 USD/linear foot Retail branded thermo-ash

Vì sao giá gỗ nung chênh lệch lớn giữa các thị trường?

Có ít nhất tám biến số quyết định giá: loài gỗ; cấp chất lượng và tỷ lệ mắt; chiều dài; hao hụt khi sấy và gia công; mức độ biến tính; profile; hoàn thiện bề mặt; chứng nhận và logistics. Gỗ dài, ít khuyết tật và profile phức tạp thường có giá cao hơn. Đơn hàng nhỏ mua lẻ cũng chịu chi phí phân phối lớn hơn container hoặc hợp đồng dự án.

International ThermoWood Association phân loại Thermo-S thiên về ổn định và Thermo-D thiên về độ bền/khả năng chịu thời tiết cao hơn. Tuy nhiên không nên suy luận rằng chỉ cần nhiệt độ cao hơn là sản phẩm “tốt hơn” trong mọi trường hợp, vì xử lý nhiệt cũng có thể làm giảm một số tính chất cơ học như độ dai va đập và khả năng chống tách. Lựa chọn đúng phải dựa vào ứng dụng cuối, không phải chạy theo mức xử lý cao nhất.

So sánh giá đúng: hãy chuẩn hóa 7 câu hỏi trước khi lấy báo giá

  1. Đó là loài gỗ nào và nguồn nguyên liệu gì?
  2. Quy cách thực tế sau bào là bao nhiêu?
  3. Chiều dài cố định hay random length?
  4. Giá tính theo m³, m², mét dài hay theo thanh?
  5. Đã gồm profile, dầu/finish, phụ kiện và đóng gói chưa?
  6. Điều kiện giao hàng, VAT và vận chuyển thế nào?
  7. Bảo hành và hướng dẫn thi công đi kèm là gì?

Wingfor nên được so sánh ở cấp “giải pháp dự án”, không chỉ ở giá một thanh gỗ

Hồ sơ năng lực Wingfor 2026 thể hiện nhà máy 26.000 m², công suất xử lý gỗ nung khoảng 1.200 m³/tháng, hệ thống sấy – CNC – bào – ghép – hoàn thiện và kho thành phẩm. Với khách B2B, những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đồng bộ màu, quy cách, tiến độ và đóng gói. Vì vậy, khi so sánh giá Wingfor với một giá bán lẻ trên internet, nên đưa tổng chi phí dự án và mức độ kiểm soát chất lượng vào cùng phép tính.

Giá bán lẻ, giá dự án và giá xuất xưởng: ba lớp dữ liệu không nên trộn lẫn

Một nguyên nhân khiến người đọc thấy mức giá quốc tế “rất cao” là nhiều website nước ngoài hiển thị giá bán lẻ đã đi qua nhà nhập khẩu, kho phân phối và cửa hàng, trong khi báo giá B2B tại Việt Nam có thể là giá xuất xưởng hoặc giá dự án. Bên cạnh đó, một số bảng giá đã gồm VAT còn bảng khác chưa VAT; một số sản phẩm có dầu hoàn thiện, end-matching hoặc hệ clip, trong khi sản phẩm khác chỉ là thanh bào cơ bản.

Chi phí vòng đời có thể làm thay đổi cách nhìn về “đắt – rẻ”

Giá mua ban đầu là chỉ tiêu dễ nhìn thấy nhất nhưng không phải chỉ tiêu duy nhất. Với ngoại thất, tổng chi phí vòng đời còn gồm tần suất bảo trì màu, khả năng thay thanh, thời gian ngừng khu vực sử dụng và chi phí nhân công. Một dòng gỗ có giá vật tư cao hơn nhưng ổn định kích thước tốt, profile tối ưu và hệ phụ kiện dễ thay có thể giúp giảm phát sinh. Ngược lại, vật liệu giá thấp nhưng grading không ổn định hoặc chiều dài không phù hợp có thể làm tỷ lệ hao hụt tăng.

Kết luận: “giá gỗ nung” chỉ có ý nghĩa khi đi cùng quy cách và điều kiện sử dụng

Dữ liệu 2026 cho thấy gỗ biến tính nhiệt có phổ giá rất rộng: từ các dòng pine/softwood dễ tiếp cận đến thermo-ash và các hardwood ở phân khúc cao. Chênh lệch giữa Việt Nam và thế giới không thể giải thích chỉ bằng tỷ giá; nó phản ánh khác biệt về nguyên liệu, thương hiệu, cấp gỗ, gia công, logistics và kênh bán hàng. Cách mua hiệu quả nhất là yêu cầu báo giá theo đúng loài gỗ, kích thước, diện tích, vị trí công trình và yêu cầu hoàn thiện.

Thông tin liên hệ Wingfor:

Website: https://wingfor.vn/

Facebook:  https://www.facebook.com/ThermowoodWingforwood/

Hotline/Zalo bán hàng: 098 160 36 99

Văn phòng: Số 2 Xuân Quỳnh, phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội

Nhà máy: Khu Công nghiệp Thụy Vân, Việt Trì, Phú Thọ

0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trốngTrở lại cửa hàng