BOQ gỗ nung: cách bóc khối lượng theo m², m³, hao hụt, phụ kiện và chi phí hoàn thiện

14/08/2026

0 lượt xem

Một trong những lý do báo giá gỗ dễ chênh nhau là hai bên đang tính khác “đơn vị”. Người thiết kế nói 100 m² mặt dựng; xưởng mua gỗ theo m³; nhà cung cấp profile báo theo mét dài; nhà thầu lại tính thêm xương, vít, coating và hao hụt. Nếu BOQ chỉ ghi “ốp gỗ nung 100 m²”, con số cuối cùng rất khó so sánh.

Bóc khối lượng tốt không nhằm ép giá thấp nhất. Nó giúp mọi nhà cung cấp báo cùng phạm vi, nhận ra phần chi phí nào đến từ vật liệu và phần nào đến từ giải pháp kỹ thuật. Đây là kỹ năng hữu ích với QS, KTS và chủ đầu tư khi dùng gỗ tự nhiên – vật liệu có biến thiên quy cách, chiều dài và tỷ lệ hao hụt.

Bước 1: xác định đơn vị thiết kế và đơn vị mua

Sàn và ốp thường được thiết kế theo m² hoàn thiện. Lam có thể theo mét dài hoặc số thanh. Phôi nguyên liệu thường giao dịch theo m³. Đồ gia công theo chiếc/bộ. BOQ cần ghi cả đơn vị nghiệm thu và cách quy đổi vật liệu.

Ví dụ một mảng ốp 100 m² không có nghĩa mua đúng lượng gỗ phủ 100 m². Profile có mộng chồng, khe, cắt biên và hao hụt. Hãy dùng cover width – chiều rộng phủ thực tế – thay vì chiều rộng tổng của thanh khi tính số lượng.

Bước 2: tách hao hụt thành lý do

Hao hụt gồm cắt đầu, cắt biên, chọn màu/cấp, chia module, khuyết tật cho phép, chiều dài có sẵn và dự phòng sửa chữa. Sàn chạy thẳng có hao hụt khác xương cá; mặt dựng nhiều cửa khác tường phẳng. Vì thế không nên mặc định “cứ cộng 10%”.

Với hạng mục lớn, nên yêu cầu cutting plan. Khi chiều dài module khớp chiều dài phôi, hao hụt có thể giảm. Ngược lại, yêu cầu “không nối” với chiều dài hiếm có thể làm giá tăng rất mạnh mà lợi ích thẩm mỹ không tương xứng.

Bước 3: quy đổi m² sang m³ khi cần so nguyên liệu

Về nguyên tắc, thể tích = chiều dày × chiều rộng × tổng chiều dài. Nhưng với profile có rãnh/mộng, thể tích phôi trước gia công có thể lớn hơn thành phẩm. Nếu mua sàn/ốp hoàn thiện, khách không nhất thiết phải trả theo m³; tuy nhiên hiểu quy đổi giúp kiểm tra logic giá.

Khi so phôi giữa hai supplier, phải so cùng cấp quy cách. Phôi fix dày khác phôi fix dày + rộng và phôi fix đủ ba chiều vì tỷ lệ chọn lọc, hao hụt và công xẻ đã được chuyển sang nhà cung cấp ở mức khác nhau.

Bước 4: tách xương và kết cấu đỡ

Sàn ngoài trời có thể cần xương gỗ, kim loại hoặc pedestal tùy nền. Ốp mặt dựng cần hệ xương và neo. Lam cần khung chịu lực. Nếu một báo giá đã gồm xương còn báo giá khác chưa gồm, so giá/m² sẽ sai ngay từ đầu.

BOQ nên ghi vật liệu xương, kích thước hoặc tiêu chí, khoảng cách tham khảo/thiết kế kỹ sư, lớp chống ăn mòn, phụ kiện neo và xử lý điểm kết thúc. Với nền không phẳng, cần dự phòng công cân chỉnh.

Bước 5: phụ kiện nhỏ có thể tạo chi phí lớn

Vít inox, clip ẩn, nẹp góc, keo, lưới côn trùng, flashing, dầu/sơn, vật tư che phủ và vật tư mock-up thường bị bỏ sót. Với mặt dựng nhiều chi tiết, phụ kiện ảnh hưởng đáng kể đến chi phí và chất lượng.

Nên tạo accessory schedule theo từng hệ thay vì dòng “phụ kiện đầy đủ”. Khi tender, mọi bidder dùng cùng schedule sẽ giúp so giá minh bạch hơn và giảm phát sinh do “không bao gồm” sau khi ký hợp đồng.

Bước 6: tách giá nhà máy, gia công và hoàn thiện

Gỗ có thể đi qua chọn phôi, bào profile, tạo mộng, CNC, chà, xử lý màu, coating và đóng gói. Đơn hàng tùy biến nhiều nên tách công đoạn để biết hạng mục nào làm giá tăng. Điều này đặc biệt hữu ích với OEM hoặc thiết kế custom.

Nếu KTS thay profile sau khi đã đặt phôi, nhà máy có thể tính tác động vào công gia công/yield thay vì báo lại toàn bộ như một “giá mới” khó kiểm tra. Cấu trúc giá minh bạch giúp hai bên thương lượng dựa trên nguyên nhân.

Bước 7: logistics và điều kiện giao hàng phải rõ

Thanh dài chiếm thể tích vận chuyển lớn và khó thao tác hơn hàng ngắn. Đóng kiện, bốc xếp, giao nhiều đợt, lưu kho công trường và vận chuyển lên tầng đều là chi phí thật. BOQ/tender nên ghi địa điểm, điều kiện giao, khung thời gian và ai chịu unloading.

Với resort ở tỉnh xa, đảo hoặc khu khó vào xe lớn, logistics có thể ảnh hưởng luôn đến chiều dài module và đóng gói. Thiết kế sản phẩm mà bỏ qua đường vận chuyển dễ tạo phát sinh không cần thiết.

Bước 8: thêm chi phí vòng đời để so phương án

Nếu hai vật liệu chênh giá đầu tư, chủ đầu tư nên xem chu kỳ coating, khả năng thay thanh, chi phí dừng khu vực và vật tư dự phòng. Không cần mô hình tài chính phức tạp; một bảng 5–10 năm với mốc bảo dưỡng chính đã giúp quyết định tốt hơn.

Ví dụ một deck có giá đầu vào thấp nhưng khó tháo cục bộ có thể gây chi phí vận hành lớn nếu phải mở để sửa hệ thống kỹ thuật. Đây là lý do BOQ nên đi cùng O&M thinking.

Một cấu trúc BOQ mẫu cho gỗ nun

BOQ có thể chia: A. vật liệu gỗ thành phẩm; B. xương/khung; C. phụ kiện liên kết; D. coating; E. nẹp/flashing; F. gia công đặc biệt/CNC; G. vận chuyển và đóng gói; H. mock-up; I. lắp đặt; J. vật tư dự phòng; K. bảo trì ban đầu nếu có.

Ở cột ghi chú, thêm loài gỗ, profile, finish, cover width, chiều dài ưu tiên và tài liệu tham chiếu. Khi dữ liệu đủ, báo giá từ nhà cung cấp trở nên dễ kiểm soát và giảm “ẩn số” trong tổng giá trị hợp đồng.

Giá gỗ nung nên tính theo m² hay m³?

Tùy sản phẩm. Phôi thường theo m³; sàn/ốp thành phẩm thường tiện theo m² hoặc mét dài. Quan trọng là định nghĩa phạm vi.

Hao hụt bao nhiêu là hợp lý?

Không có tỷ lệ chung. Phụ thuộc layout, chiều dài, cấp chất lượng và yêu cầu nối. Nên có cutting plan cho dự án lớn.

BOQ có cần ghi thương hiệu coating?

Nếu màu và hệ bề mặt là yêu cầu thiết kế, nên ghi hệ hoặc tiêu chí tương đương để các bên báo cùng phạm vi.

Kết luận

BOQ gỗ nung tốt là một bản đồ chi phí: diện tích hoàn thiện, lượng vật liệu, hao hụt, xương, phụ kiện, gia công, coating và logistics. Khi các lớp này được tách rõ, chủ đầu tư so sánh đúng hơn; nhà cung cấp giảm tranh cãi; nhà thầu kiểm soát phát sinh tốt hơn.

Thông tin liên hệ Wingfor:

Website: https://wingfor.vn/

Facebook:  https://www.facebook.com/ThermowoodWingforwood/

Hotline/Zalo bán hàng: 098 160 36 99

Văn phòng: Số 2 Xuân Quỳnh, phường Yên Hòa, Cầu Giấy, TP. Hà Nội

Nhà máy: Khu Công nghiệp Thụy Vân, Việt Trì, Phú Thọ

0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trốngTrở lại cửa hàng