Câu hỏi “gỗ nung giá bao nhiêu?” thường được đặt ra ngay khi khách hàng cân nhắc sàn, tấm ốp, lam hoặc cửa gỗ biến tính. Vấn đề là cùng một tên sản phẩm nhưng báo giá trên thị trường có thể chênh lệch rất lớn. Một nơi báo theo mét khối phôi thô, nơi khác báo theo mét vuông thành phẩm; có đơn giá đã gồm dầu, khung xương và nhân công, nhưng cũng có bảng giá chỉ tính thanh gỗ.
Bài viết này cung cấp khung giá tham khảo từ các báo giá công khai tại Việt Nam được thống kê tháng 8/2026 và hướng dẫn cách yêu cầu báo giá từ Wingfor. Các con số không phải bảng giá chính thức của Wingfor, không thay thế báo giá theo quy cách và công trình thực tế.
Vì sao giá gỗ nung không thể tính bằng một con số?

Gỗ nung là nhóm vật liệu, không phải một mã hàng duy nhất. Thông, tần bì, keo, lim, hương hoặc gõ có giá nguyên liệu và tỷ lệ thu hồi khác nhau. Cùng loài gỗ, thanh dài, bản rộng, ít mắt và không ghép thường đắt hơn phôi ngắn hoặc cấp phổ thông. Quá trình biến tính cũng tạo hao hụt khối lượng, nứt hoặc cong cần loại bỏ.
Sau nung, sản phẩm có thể chỉ là phôi, hoặc tiếp tục bào bốn mặt, soi rãnh, chà nhám, ghép, phủ dầu, đóng gói và lắp đặt. Mỗi bước làm thay đổi đơn vị tính và tổng giá trị. Vì thế, người mua cần xác định mình đang so “phôi cùng phôi” hay “giải pháp hoàn thiện cùng giải pháp hoàn thiện”.
Mức giá tham khảo công khai trên thị trường

Dữ liệu công khai cho thấy gỗ thông biến tính dạng phôi bất quy cách được một số đơn vị niêm yết khoảng từ hơn 20 đến trên 30 triệu đồng/m³, trong khi tần bì biến tính có thể cao hơn đáng kể tùy cấp và quy cách. Với sàn ngoài trời, giá vật tư Thermo Pine thường xuất hiện trong khoảng khoảng 1,36-2,2 triệu đồng/m²; Thermo Ash khoảng 2,1-3,8 triệu đồng/m² tùy độ dày.
Các mức này chỉ là ảnh chụp thị trường. Giá có thể thay đổi theo tỷ giá, nguồn phôi, chiều dài, khối lượng đặt hàng, địa điểm giao và chính sách từng nhà cung cấp.
| Nhóm sản phẩm | Khoảng giá tham khảo công khai | Phạm vi thường gặp |
| Phôi thông biến tính | Khoảng 20-35 triệu đồng/m³ | Phôi/ván thô; tùy độ dày, mặt lớn và cấp chất lượng |
| Phôi tần bì biến tính | Khoảng 55-130 triệu đồng/m³ | Biên độ lớn do phẩm cấp và phôi xẻ theo quy cách |
| Sàn Thermo Pine | Khoảng 1,36-2,2 triệu đồng/m² vật tư | Thường dày 20-25 mm; chưa chắc gồm khung và lắp |
| Sàn Thermo Ash | Khoảng 2,1-3,8 triệu đồng/m² vật tư | Tăng theo độ dày, bản rộng, chiều dài và cấp mặt |
| Dầu bảo vệ ngoài trời | Khoảng 200.000-300.000 đồng/m² | Tùy hệ dầu, số lớp và tình trạng bề mặt |
| Khung xương + thi công | Khoảng 600.000-900.000 đồng/m² | Phụ thuộc vật liệu xương, cao độ, nền và độ phức tạp |
| Bảng trên nhằm giúp khách hàng hình dung phân khúc, không phải báo giá bán hàng. Mọi dự toán phải tách rõ VAT, vận chuyển, hao hụt, phụ kiện và điều kiện thi công. |
8 yếu tố quyết định giá gỗ nung

- Loài gỗ và nguồn nguyên liệu: giá phôi đầu vào, độ ổn định và tỷ lệ khuyết tật khác nhau.
- Phẩm cấp: mặt đẹp, ít mắt, màu đồng đều và chiều dài tuyển chọn làm tăng giá.
- Quy cách: thanh dày, bản rộng, dài và solid đòi hỏi phôi tốt hơn, tỷ lệ thu hồi thấp hơn.
- Cấp xử lý nhiệt: chương trình sâu hơn cần thời gian và năng lượng, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp cơ tính.
- Mức gia công: bào, soi, phay CNC, ghép, chà nhám và chọn màu đều phát sinh chi phí.
- Hệ hoàn thiện: dầu ngoài trời, sơn UV, PU hoặc coating chuyên dụng có giá và chu kỳ bảo trì khác nhau.
- Phụ kiện và kết cấu: khung xương inox, thép mạ, ke, vít inox và nẹp ảnh hưởng lớn tới giá trọn gói.
- Khối lượng và logistics: đơn hàng nhỏ, nhiều mã, giao xa hoặc phải phân loại riêng thường có giá đơn vị cao hơn.
Giá theo m³ và giá theo m² khác nhau như thế nào?

Mét khối phù hợp với phôi, ván và khách hàng xưởng có khả năng gia công. Mét vuông phù hợp sản phẩm có tiết diện xác định như sàn hoặc tấm ốp. Chuyển đổi giữa hai đơn vị phải tính diện tích hữu dụng, rãnh, khe và hao hụt. Một mét khối phôi không tạo ra đúng một lượng thành phẩm cố định vì còn mất khi bào, rong cạnh, cắt mắt và tuyển màu.
Đối với sàn, cần phân biệt diện tích phủ bì thanh với diện tích lắp đặt thực tế sau khe. Đối với lam, giá có thể tính theo mét dài, m² mặt dựng hoặc số lượng thanh. Báo giá nên kèm bản vẽ tiết diện để khách hàng kiểm tra.
Cách tính tổng chi phí sàn gỗ biến tính

Một dự toán sàn ngoài trời thường gồm vật tư gỗ, hao hụt, khung xương, ke – vít, dầu, nẹp, nhân công, vận chuyển, nâng hạ và VAT. Nếu nền chưa đạt độ dốc hoặc cần nâng cao độ, chi phí xử lý nền và gia cường tăng đáng kể.
| Hạng mục | Cách tính gợi ý | Câu hỏi cần làm rõ |
| Thanh sàn | Diện tích x đơn giá vật tư x hệ số hao hụt | Hao hụt 5%, 8% hay 12%? Có chọn màu không? |
| Khung xương | Diện tích hoặc mét dài theo bản vẽ | Inox, thép mạ hay xương gỗ? Khoảng cách bao nhiêu? |
| Ke, vít, nẹp | Theo bộ/m² hoặc dự toán chi tiết | Vít inox cấp nào? Nẹp kết thúc gồm chưa? |
| Hoàn thiện | Diện tích x số lớp x định mức | Lau tại nhà máy hay tại công trình? |
| Nhân công | Theo m² và độ phức tạp | Nền phẳng hay phải căn cao độ, cắt nhiều góc? |
| Logistics | Theo chuyến, khối lượng và địa điểm | Có phí nâng tầng, cẩu hoặc lưu kho không? |
Tại sao báo giá rẻ có thể thành đắt?

Giá vật tư thấp nhưng thanh ngắn, cong hoặc nhiều lỗi sẽ làm hao hụt và công lắp tăng. Khung xương thưa, vít kém chống ăn mòn hoặc bỏ qua xử lý đầu cắt có thể khiến công trình phải sửa sớm. Ngược lại, báo giá cao chưa chắc tốt nếu không có hồ sơ quy cách và bảo hành rõ ràng.
Khách hàng nên yêu cầu mẫu và bản vẽ lắp trước khi so giá. Một bảng báo giá chuyên nghiệp phải giúp người mua biết chính xác mình nhận được gì, thay vì chỉ đưa một dòng “sàn gỗ nung hoàn thiện”.
Giá các nhóm sản phẩm Wingfor nên được phân tích ra sao?

Phôi và ván gỗ nung
Phù hợp xưởng, nhà sản xuất và đối tác xuất khẩu. Báo giá cần ghi loài gỗ, cấp mặt, độ ẩm, quy cách, dung sai, tỷ lệ cho phép của mắt/nứt và mức gia công sau nung.
Sàn, tấm ốp và lam
Đây là nhóm nên báo theo m² hoặc mét dài, kèm tiết diện, diện tích hữu dụng, phụ kiện và cấu tạo xương. Giá sàn ngoài trời phải tách vật tư và thi công để dễ so sánh.
Cổng cửa, cầu thang và sản phẩm theo thiết kế
Không nên dùng giá/m² đơn giản. Giá phụ thuộc bản vẽ, khung chịu lực, phụ kiện, khóa, bản lề, kính, hoàn thiện và điều kiện lắp đặt. Wingfor cần khảo sát và chốt shop drawing trước báo giá cuối.
Lavabo, đèn và decor
Giá chịu ảnh hưởng nhiều bởi gia công CNC, ghép, chống nước, phần điện và bao bì. Nên báo theo mẫu/mã sản phẩm hoặc theo hồ sơ thiết kế.
Mẫu yêu cầu báo giá gỗ nung

- Tên dự án và địa điểm giao/lắp đặt.
- Hạng mục sử dụng và điều kiện nắng, mưa, nước hoặc độ ẩm.
- Loài gỗ mong muốn hoặc yêu cầu thẩm mỹ.
- Kích thước, diện tích, bản vẽ và tiến độ.
- Yêu cầu solid/ghép, cấp mặt, màu và hệ hoàn thiện.
- Phạm vi cần báo: phôi, gia công, phụ kiện, vận chuyển, thi công và VAT.
- Yêu cầu mẫu, bảo hành, bảo trì và hồ sơ nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp

Gỗ nung có đắt hơn gỗ tự nhiên thường không?
Thường cao hơn cùng loài và phẩm cấp do có thêm xử lý, hao hụt và kiểm soát. Nhưng cần so chi phí trọn vòng đời, không chỉ giá phôi.
Giá sàn gỗ nung đã gồm thi công chưa?
Không mặc định. Nhiều bảng công khai chỉ là vật tư. Hãy yêu cầu tách khung xương, phụ kiện, dầu, nhân công và VAT.
Mua số lượng lớn có giảm giá không?
Có thể, nếu quy cách đồng nhất và kế hoạch sản xuất tối ưu. Tuy nhiên, yêu cầu chiều dài tuyển chọn hoặc nhiều mã nhỏ có thể làm mất lợi thế quy mô.
Kết luận
Giá gỗ nung là kết quả của cả chuỗi nguyên liệu, xử lý, gia công và lắp đặt. Bảng giá tốt phải minh bạch phạm vi, quy cách và điều kiện. Khách hàng nên gửi bản vẽ và yêu cầu sử dụng cho Wingfor để nhận dự toán đúng, thay vì dựa vào một mức giá/m² không có cấu tạo.
Thông tin liên hệ Wingfor:
Website: https://wingfor.vn/
Facebook: https://www.facebook.com/ThermowoodWingforwood/
Hotline/Zalo bán hàng: 098 160 36 99
Văn phòng: Số 2 Xuân Quỳnh, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Nhà máy: Khu Công nghiệp Thụy Vân, Việt Trì, Phú Thọ







